山奥では携帯電話の電波が完全に絶えた。
Ở sâu trong núi, tín hiệu điện thoại bị mất hoàn toàn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
ngừng hẳn và không còn tiếp diễn; giống loài, truyền thống hoặc quan hệ bị mai một
絶える trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là ngừng hẳn và không còn tiếp diễn; giống loài, truyền thống hoặc quan hệ bị mai một.
Cách đọc là たえる.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: たえる
Hán Việt: TUYỆT
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 2
山奥では携帯電話の電波が完全に絶えた。
Ở sâu trong núi, tín hiệu điện thoại bị mất hoàn toàn.
後継者がいなければ、この地域の伝統が絶えるおそれがある。
Nếu không có người kế nghiệp, truyền thống của khu vực này có nguy cơ mai một.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.