反対意見を聞き、改革への決心が少し鈍った。
Nghe ý kiến phản đối khiến quyết tâm cải cách của tôi phần nào suy giảm.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
trở nên cùn hoặc kém nhạy; năng lực, tốc độ hay quyết tâm suy giảm
鈍る trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là trở nên cùn hoặc kém nhạy; năng lực, tốc độ hay quyết tâm suy giảm.
Cách đọc là にぶる.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: にぶる
Hán Việt: ĐỘN
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 9
反対意見を聞き、改革への決心が少し鈍った。
Nghe ý kiến phản đối khiến quyết tâm cải cách của tôi phần nào suy giảm.
長く練習を休むと、技術が鈍ってしまう。
Nếu nghỉ luyện tập lâu, kỹ năng sẽ trở nên mai một.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.