医師は傷口を確認し、必要な治療をすぐに施した。
Bác sĩ kiểm tra vết thương và lập tức tiến hành điều trị cần thiết.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
thực hiện biện pháp hoặc điều trị; thêm trang trí; ban phát sự giúp đỡ
施す trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là thực hiện biện pháp hoặc điều trị; thêm trang trí; ban phát sự giúp đỡ.
Cách đọc là ほどこす.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ほどこす
Hán Việt: THI
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 13
医師は傷口を確認し、必要な治療をすぐに施した。
Bác sĩ kiểm tra vết thương và lập tức tiến hành điều trị cần thiết.
建物の入口に美しい装飾を施した。
Người ta trang trí đẹp tại lối vào tòa nhà.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.