新しい道路が山を貫いている。
Con đường mới xuyên qua ngọn núi.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
xuyên qua từ đầu tới cuối; kiên trì giữ nguyên ý chí, nguyên tắc hoặc thái độ
貫く trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là xuyên qua từ đầu tới cuối; kiên trì giữ nguyên ý chí, nguyên tắc hoặc thái độ.
Cách đọc là つらぬく.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: つらぬく
Hán Việt: QUÁN
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 9
新しい道路が山を貫いている。
Con đường mới xuyên qua ngọn núi.
彼は反対されても自分の信念を貫いた。
Dù bị phản đối, anh ấy vẫn kiên trì giữ vững niềm tin.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.