担当者は調査のため現地へ赴いた。
Người phụ trách đã tới hiện trường để điều tra.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
đi tới, lên đường tới một nơi; chuyển biến theo một chiều hướng nhất định
赴く trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là đi tới, lên đường tới một nơi; chuyển biến theo một chiều hướng nhất định.
Cách đọc là おもむく.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: おもむく
Hán Việt: PHÓ
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 9
担当者は調査のため現地へ赴いた。
Người phụ trách đã tới hiện trường để điều tra.
状況は次第に悪い方向へ赴いている。
Tình hình đang dần chuyển theo chiều hướng xấu.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.