彼は過去の過ちを償うため、被害者への支援を続けている。
Anh ấy tiếp tục hỗ trợ nạn nhân để chuộc lại sai lầm trong quá khứ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
bồi thường thiệt hại; chuộc lỗi hoặc bù đắp cho sai lầm
償う trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là bồi thường thiệt hại; chuộc lỗi hoặc bù đắp cho sai lầm.
Cách đọc là つぐなう.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: つぐなう
Hán Việt: THƯỜNG
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 13
彼は過去の過ちを償うため、被害者への支援を続けている。
Anh ấy tiếp tục hỗ trợ nạn nhân để chuộc lại sai lầm trong quá khứ.
会社は事故による損害を金銭で償った。
Công ty đã bồi thường bằng tiền cho thiệt hại do tai nạn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.