登山者は十分な食料と防寒具を携えて山に入った。
Người leo núi mang theo đủ lương thực và đồ chống rét khi vào núi.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
mang theo; dẫn theo; cùng nắm tay hoặc hợp tác
携える trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là mang theo; dẫn theo; cùng nắm tay hoặc hợp tác.
Cách đọc là たずさえる.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: たずさえる
Hán Việt: HUỀ
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 13
登山者は十分な食料と防寒具を携えて山に入った。
Người leo núi mang theo đủ lương thực và đồ chống rét khi vào núi.
両社は手を携えて新しい技術を開発した。
Hai công ty hợp tác để phát triển công nghệ mới.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.