彼は長年、医療機器の開発に携わってきた。
Anh ấy đã tham gia phát triển thiết bị y tế trong nhiều năm.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
tham gia và đảm nhiệm công việc, ngành nghề hoặc dự án
携わる trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là tham gia và đảm nhiệm công việc, ngành nghề hoặc dự án.
Cách đọc là たずさわる.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: たずさわる
Hán Việt: HUỀ
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 13
彼は長年、医療機器の開発に携わってきた。
Anh ấy đã tham gia phát triển thiết bị y tế trong nhiều năm.
この事業に携わる全員が安全教育を受ける。
Tất cả những người tham gia dự án này đều được đào tạo an toàn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.