彼は若いころから王に仕え、国政を支えた。
Từ trẻ, ông ấy phụng sự nhà vua và hỗ trợ việc nước.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
phụng sự, làm việc trung thành dưới quyền một người hoặc tổ chức
仕える trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là phụng sự, làm việc trung thành dưới quyền một người hoặc tổ chức.
Cách đọc là つかえる.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: つかえる
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 9
Ở cấp N1, mục này được nối với giáo trình thật trong course_map. Dùng liên kết dưới đây để quay về đúng giáo trình và đúng bài khi bài đó đủ điều kiện public.
彼は若いころから王に仕え、国政を支えた。
Từ trẻ, ông ấy phụng sự nhà vua và hỗ trợ việc nước.
彼は長年、三代の社長に仕えてきた。
Ông ấy đã phục vụ dưới quyền ba đời giám đốc trong nhiều năm.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.