その古代文明は長い戦争によって滅びた。
Nền văn minh cổ đại đó đã diệt vong vì chiến tranh kéo dài.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
bị diệt vong, suy tàn hoặc biến mất hoàn toàn
滅びる trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là bị diệt vong, suy tàn hoặc biến mất hoàn toàn.
Cách đọc là ほろびる.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ほろびる
Hán Việt: DIỆT
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 9
その古代文明は長い戦争によって滅びた。
Nền văn minh cổ đại đó đã diệt vong vì chiến tranh kéo dài.
環境が変われば、多くの生物が滅びる恐れがある。
Nếu môi trường thay đổi, nhiều sinh vật có nguy cơ tuyệt chủng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.