庭に咲いた花を数本摘んで、部屋に飾った。
Tôi hái vài bông hoa trong vườn để trang trí phòng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
hái, ngắt hoặc bứt một phần nhỏ bằng đầu ngón tay
摘む trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là hái, ngắt hoặc bứt một phần nhỏ bằng đầu ngón tay.
Cách đọc là つむ.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: つむ
Hán Việt: TRÍCH
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 2
庭に咲いた花を数本摘んで、部屋に飾った。
Tôi hái vài bông hoa trong vườn để trang trí phòng.
茶畑で柔らかい新芽を一枚ずつ摘んだ。
Tôi hái từng chồi trà non mềm trên đồi chè.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.