選手たちは引退する監督との別れを惜しんだ。
Các cầu thủ tiếc nuối khi phải chia tay vị huấn luyện viên sắp giải nghệ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
tiếc nuối, không nỡ từ bỏ; dè sẻn hoặc không muốn bỏ ra công sức, tiền bạc
惜しむ trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là tiếc nuối, không nỡ từ bỏ; dè sẻn hoặc không muốn bỏ ra công sức, tiền bạc.
Cách đọc là おしむ.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: おしむ
Hán Việt: TÍCH
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 13
選手たちは引退する監督との別れを惜しんだ。
Các cầu thủ tiếc nuối khi phải chia tay vị huấn luyện viên sắp giải nghệ.
彼は後輩のために時間と努力を惜しまなかった。
Anh ấy không tiếc thời gian và công sức để giúp đàn em.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.