休日には家族で自然に親しむようにしている。
Vào ngày nghỉ, gia đình tôi thường dành thời gian gần gũi với thiên nhiên.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
trở nên quen thuộc, gần gũi; thường xuyên tiếp xúc và yêu thích
親しむ trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là trở nên quen thuộc, gần gũi; thường xuyên tiếp xúc và yêu thích.
Cách đọc là したしむ.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: したしむ
Hán Việt: THÂN
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 9
休日には家族で自然に親しむようにしている。
Vào ngày nghỉ, gia đình tôi thường dành thời gian gần gũi với thiên nhiên.
幼いころから音楽に親しんできた。
Tôi đã gần gũi với âm nhạc từ khi còn nhỏ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.