困難があっても、自分が選んだ道を歩み続けたい。
Dù gặp khó khăn, tôi vẫn muốn tiếp tục đi trên con đường mình đã chọn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
bước đi; tiếp tục tiến trên con đường, quá trình hoặc cuộc đời
歩む trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là bước đi; tiếp tục tiến trên con đường, quá trình hoặc cuộc đời.
Cách đọc là あゆむ.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: あゆむ
Hán Việt: BỘ
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 2
困難があっても、自分が選んだ道を歩み続けたい。
Dù gặp khó khăn, tôi vẫn muốn tiếp tục đi trên con đường mình đã chọn.
会社は創業以来、着実な成長の道を歩んできた。
Kể từ khi thành lập, công ty đã tiến bước vững chắc trên con đường phát triển.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.