健康のため、医師に勧められて酒を断った。
Vì sức khỏe, tôi bỏ rượu theo lời khuyên của bác sĩ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
cắt đứt quan hệ hoặc dòng chảy; kiêng và từ bỏ hoàn toàn một thói quen
断つ trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là cắt đứt quan hệ hoặc dòng chảy; kiêng và từ bỏ hoàn toàn một thói quen.
Cách đọc là たつ.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: たつ
Hán Việt: ĐOẠN
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 2
健康のため、医師に勧められて酒を断った。
Vì sức khỏe, tôi bỏ rượu theo lời khuyên của bác sĩ.
彼は問題のある仲間との関係を断った。
Anh ấy đã cắt đứt quan hệ với nhóm bạn gây rắc rối.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.