料理を始める前に、切れ味の悪い包丁を丁寧に研いだ。
Trước khi nấu ăn, tôi cẩn thận mài con dao đã bị cùn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
mài cho sắc hoặc bóng; vo gạo bằng nước
研ぐ trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là mài cho sắc hoặc bóng; vo gạo bằng nước.
Cách đọc là とぐ.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: とぐ
Hán Việt: NGHIÊN
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 13
料理を始める前に、切れ味の悪い包丁を丁寧に研いだ。
Trước khi nấu ăn, tôi cẩn thận mài con dao đã bị cùn.
炊飯する前に、米を水で丁寧に研いだ。
Trước khi nấu cơm, tôi vo gạo kỹ bằng nước.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.