案内人が登山者を安全な道へ導いた。
Người hướng dẫn dẫn những người leo núi tới con đường an toàn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
dẫn dắt, chỉ đường; đưa người hoặc sự việc tới kết quả nhất định
導く trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là dẫn dắt, chỉ đường; đưa người hoặc sự việc tới kết quả nhất định.
Cách đọc là みちびく.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: みちびく
Hán Việt: ĐẠO
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 9
案内人が登山者を安全な道へ導いた。
Người hướng dẫn dẫn những người leo núi tới con đường an toàn.
適切な質問が議論をよい結論へ導いた。
Những câu hỏi phù hợp đã dẫn cuộc thảo luận tới kết luận tốt.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.