突然のことに戸惑う。
Bối rối trước việc đột ngột.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
bối rối, lúng túng vì tình huống bất ngờ hoặc không biết cách xử lý
戸惑う trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là bối rối, lúng túng vì tình huống bất ngờ hoặc không biết cách xử lý.
Cách đọc là とまどう.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: とまどう
Hán Việt: HỘ HOẶC
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 13
突然のことに戸惑う。
Bối rối trước việc đột ngột.
急に方針が変わり、現場の社員は戸惑った。
Chính sách đột ngột thay đổi khiến nhân viên tại hiện trường lúng túng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.