大規模な洪水が地域の生活を脅かしている。
Trận lũ lớn đang đe dọa đời sống của khu vực.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
đe dọa, gây nguy hiểm hoặc làm lung lay sự an toàn và tồn tại
脅かす trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là đe dọa, gây nguy hiểm hoặc làm lung lay sự an toàn và tồn tại.
Cách đọc là おびやかす.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: おびやかす
Hán Việt: HIẾP
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 13
大規模な洪水が地域の生活を脅かしている。
Trận lũ lớn đang đe dọa đời sống của khu vực.
新しい感染症が人々の健康を脅かした。
Bệnh truyền nhiễm mới đã đe dọa sức khỏe con người.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.