忙しいので、今は私に構わないでください。
Tôi đang bận nên lúc này xin đừng bận tâm tới tôi.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
bận tâm hoặc để ý; chăm sóc, tiếp chuyện hay can thiệp; bất kể một điều kiện nào đó
構う trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là bận tâm hoặc để ý; chăm sóc, tiếp chuyện hay can thiệp; bất kể một điều kiện nào đó.
Cách đọc là かまう.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: かまう
Hán Việt: CẤU
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 13
忙しいので、今は私に構わないでください。
Tôi đang bận nên lúc này xin đừng bận tâm tới tôi.
彼は時間に構わず電話をかけてくる。
Anh ấy gọi điện bất kể thời gian.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.