偽の情報で多くの利用者を欺いた。
Thông tin giả đã lừa dối nhiều người sử dụng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
lừa dối, làm người khác tin điều không đúng; đi ngược kỳ vọng hoặc vẻ bề ngoài
欺く trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là lừa dối, làm người khác tin điều không đúng; đi ngược kỳ vọng hoặc vẻ bề ngoài.
Cách đọc là あざむく.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: あざむく
Hán Việt: KHI
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 13
偽の情報で多くの利用者を欺いた。
Thông tin giả đã lừa dối nhiều người sử dụng.
彼の若々しい外見は年齢を欺く。
Vẻ ngoài trẻ trung của ông ấy khiến người ta đoán sai tuổi.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.