彼女は華やかな衣装で舞台に登場した。
Cô ấy xuất hiện trên sân khấu trong bộ trang phục lộng lẫy.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
lộng lẫy, rực rỡ; sôi động và thu hút sự chú ý
華やか trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là lộng lẫy, rực rỡ; sôi động và thu hút sự chú ý.
Cách đọc là はなやか.
Từ này đang được phân loại là Tính từ na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: はなやか
Hán Việt: HOA
Loại từ: Tính từ na
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 3
彼女は華やかな衣装で舞台に登場した。
Cô ấy xuất hiện trên sân khấu trong bộ trang phục lộng lẫy.
会場は色とりどりの花で華やかに飾られていた。
Hội trường được trang trí lộng lẫy bằng những bông hoa nhiều màu.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.