捨てられた犬が哀れな声で鳴いていた。
Con chó bị bỏ rơi kêu bằng giọng đáng thương.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
đáng thương, khiến người khác cảm thấy xót xa; thảm hại
哀れ trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là đáng thương, khiến người khác cảm thấy xót xa; thảm hại.
Cách đọc là あわれ.
Từ này đang được phân loại là Tính từ na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: あわれ
Hán Việt: AI
Loại từ: Tính từ na
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 3
捨てられた犬が哀れな声で鳴いていた。
Con chó bị bỏ rơi kêu bằng giọng đáng thương.
責任を他人に押しつける姿は哀れに見えた。
Dáng vẻ đổ trách nhiệm cho người khác trông thật thảm hại.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.