この問題は複数の法律が関係していて厄介だ。
Vấn đề này khó xử lý vì liên quan tới nhiều luật.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
khó xử lý, gây rắc rối; sự chăm nom hoặc gánh nặng phải nhờ người khác đảm nhận
厄介 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là khó xử lý, gây rắc rối; sự chăm nom hoặc gánh nặng phải nhờ người khác đảm nhận.
Cách đọc là やっかい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Tính từ na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: やっかい
Hán Việt: ÁCH GIỚI
Loại từ: Danh từ / Tính từ na
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 11
この問題は複数の法律が関係していて厄介だ。
Vấn đề này khó xử lý vì liên quan tới nhiều luật.
けがが治るまで親戚の厄介になった。
Tôi phải nhờ họ hàng chăm nom cho tới khi vết thương lành.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.