兵士は仲間を救うために勇敢に行動した。
Người lính hành động dũng cảm để cứu đồng đội.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
dũng cảm, không lùi bước trước nguy hiểm
勇敢 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là dũng cảm, không lùi bước trước nguy hiểm.
Cách đọc là ゆうかん.
Từ này đang được phân loại là Từ vựng. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ゆうかん
Hán Việt: DŨNG CẢM
Loại từ: Từ vựng
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 3
兵士は仲間を救うために勇敢に行動した。
Người lính hành động dũng cảm để cứu đồng đội.
消防士は危険を顧みず、勇敢に救助へ向かった。
Người lính cứu hỏa bất chấp nguy hiểm và dũng cảm tiến hành cứu hộ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.