状況に応じて柔軟に対応する必要がある。
Cần ứng phó linh hoạt tùy theo tình hình.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
mềm dẻo; linh hoạt và biết thay đổi cách suy nghĩ hoặc ứng phó theo tình huống
柔軟 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là mềm dẻo; linh hoạt và biết thay đổi cách suy nghĩ hoặc ứng phó theo tình huống.
Cách đọc là じゅうなん.
Từ này đang được phân loại là Tính từ na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: じゅうなん
Hán Việt: NHU NHUYỄN
Loại từ: Tính từ na
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 3
状況に応じて柔軟に対応する必要がある。
Cần ứng phó linh hoạt tùy theo tình hình.
彼女は異なる意見も受け入れる柔軟な考え方を持っている。
Cô ấy có cách suy nghĩ linh hoạt, biết tiếp nhận cả ý kiến khác biệt.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.