手術後の経過を見る。
Theo dõi diễn biến sau phẫu thuật.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
diễn biến, quá trình trôi qua; khoảng thời gian đã qua
経過 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là diễn biến, quá trình trôi qua; khoảng thời gian đã qua.
Cách đọc là けいか.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: けいか
Hán Việt: KINH QUÁ
Loại từ: Danh từ / Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
手術後の経過を見る。
Theo dõi diễn biến sau phẫu thuật.
事故発生から現在までの経過を詳しく報告した。
Tôi báo cáo chi tiết diễn biến từ khi tai nạn xảy ra đến hiện tại.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.