地元企業は共同して大手企業に対抗した。
Các doanh nghiệp địa phương hợp tác để cạnh tranh với doanh nghiệp lớn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
sự đối đầu, cạnh tranh hoặc dùng biện pháp để chống lại sức mạnh của đối phương
対抗 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là sự đối đầu, cạnh tranh hoặc dùng biện pháp để chống lại sức mạnh của đối phương.
Cách đọc là たいこう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: たいこう
Hán Việt: ĐỐI KHÁNG
Loại từ: Danh từ / Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 1
地元企業は共同して大手企業に対抗した。
Các doanh nghiệp địa phương hợp tác để cạnh tranh với doanh nghiệp lớn.
新製品を投入し、競合他社の低価格戦略に対抗する。
Công ty tung sản phẩm mới để đối phó chiến lược giá thấp của đối thủ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.