決勝戦の様子が全国に生中継された。
Hình ảnh trận chung kết được phát trực tiếp trên toàn quốc.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
việc nối hoặc chuyển tiếp giữa hai nơi; việc truyền hình, phát thanh trực tiếp từ hiện trường
中継 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là việc nối hoặc chuyển tiếp giữa hai nơi; việc truyền hình, phát thanh trực tiếp từ hiện trường.
Cách đọc là ちゅうけい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ちゅうけい
Hán Việt: TRUNG KẾ
Loại từ: Danh từ / Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 1
決勝戦の様子が全国に生中継された。
Hình ảnh trận chung kết được phát trực tiếp trên toàn quốc.
二つの会場をインターネット回線で中継した。
Hai địa điểm được kết nối với nhau qua đường truyền internet.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.