テレビ局は事故現場の状況を詳しく報道した。
Đài truyền hình đưa tin chi tiết về tình hình tại hiện trường tai nạn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
việc đưa tin, tường thuật và truyền tải thông tin qua báo chí
報道 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là việc đưa tin, tường thuật và truyền tải thông tin qua báo chí.
Cách đọc là ほうどう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ほうどう
Hán Việt: BÁO ĐẠO
Loại từ: Danh từ / Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 4
テレビ局は事故現場の状況を詳しく報道した。
Đài truyền hình đưa tin chi tiết về tình hình tại hiện trường tai nạn.
新聞各社が選挙結果を大きく報道した。
Các tờ báo đưa tin nổi bật về kết quả bầu cử.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.