市役所で必要な証明書を発行してもらった。
Tôi được tòa thị chính cấp giấy chứng nhận cần thiết.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
việc phát hành sách báo, giấy tờ, chứng chỉ hoặc tiền tệ
発行 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là việc phát hành sách báo, giấy tờ, chứng chỉ hoặc tiền tệ.
Cách đọc là はっこう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: はっこう
Hán Việt: PHÁT HÀNH
Loại từ: Danh từ / Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 4
市役所で必要な証明書を発行してもらった。
Tôi được tòa thị chính cấp giấy chứng nhận cần thiết.
この雑誌は毎月一日に発行される。
Tạp chí này được phát hành vào ngày đầu tiên mỗi tháng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.