朝から何か悪いことが起こりそうな予感がしていた。
Từ sáng tôi đã có linh cảm rằng chuyện không hay sắp xảy ra.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
linh cảm hoặc cảm giác trước rằng một việc nào đó sắp xảy ra
予感 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là linh cảm hoặc cảm giác trước rằng một việc nào đó sắp xảy ra.
Cách đọc là よかん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: よかん
Hán Việt: DỰ CẢM
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 1
朝から何か悪いことが起こりそうな予感がしていた。
Từ sáng tôi đã có linh cảm rằng chuyện không hay sắp xảy ra.
初対面のときから、彼とは長い付き合いになる予感がした。
Ngay lần gặp đầu tiên, tôi đã có linh cảm rằng mình sẽ gắn bó lâu dài với anh ấy.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.