囚人は監視の隙をついて刑務所から逃亡した。
Tù nhân lợi dụng lúc giám sát sơ hở để trốn khỏi nhà tù.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
sự bỏ trốn, chạy khỏi nơi giam giữ hoặc sự truy bắt
逃亡 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là sự bỏ trốn, chạy khỏi nơi giam giữ hoặc sự truy bắt.
Cách đọc là とうぼう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: とうぼう
Hán Việt: ĐÀO VONG
Loại từ: Danh từ / Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 12
囚人は監視の隙をついて刑務所から逃亡した。
Tù nhân lợi dụng lúc giám sát sơ hở để trốn khỏi nhà tù.
警察は逃亡中の容疑者を全国で捜索している。
Cảnh sát đang truy tìm trên toàn quốc nghi phạm đang bỏ trốn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.