無断で個人情報を公開することは権利の侵害になる。
Công khai thông tin cá nhân không được phép sẽ trở thành hành vi xâm phạm quyền lợi.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
sự xâm phạm quyền lợi, chủ quyền hoặc phạm vi được bảo vệ
侵害 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là sự xâm phạm quyền lợi, chủ quyền hoặc phạm vi được bảo vệ.
Cách đọc là しんがい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しんがい
Hán Việt: XÂM HẠI
Loại từ: Danh từ / Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 8
無断で個人情報を公開することは権利の侵害になる。
Công khai thông tin cá nhân không được phép sẽ trở thành hành vi xâm phạm quyền lợi.
本人の許可なく写真を公開することは、肖像権の侵害になる。
Công khai ảnh khi chưa được người đó cho phép có thể xâm phạm quyền hình ảnh.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.