投資先を分散してリスクを抑える。
Phân tán nơi đầu tư để giảm rủi ro.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
sự tách ra và phân bố ở nhiều nơi; việc chia nhỏ để giảm rủi ro hoặc tải trọng
分散 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là sự tách ra và phân bố ở nhiều nơi; việc chia nhỏ để giảm rủi ro hoặc tải trọng.
Cách đọc là ぶんさん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ぶんさん
Hán Việt: PHÂN TÁN
Loại từ: Danh từ / Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
投資先を分散してリスクを抑える。
Phân tán nơi đầu tư để giảm rủi ro.
混雑を避けるため、参加者を複数の会場に分散させた。
Để tránh đông đúc, người tham gia được phân ra nhiều địa điểm.
Từ gần nghĩa: 散らばる
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.