事故の影響で周辺道路に交通規制が敷かれた。
Do ảnh hưởng của tai nạn, các tuyến đường xung quanh bị hạn chế giao thông.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
việc đặt ra quy định để hạn chế, kiểm soát hoặc ngăn một hoạt động vượt quá phạm vi cho phép
規制 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là việc đặt ra quy định để hạn chế, kiểm soát hoặc ngăn một hoạt động vượt quá phạm vi cho phép.
Cách đọc là きせい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: きせい
Hán Việt: QUY CHẾ
Loại từ: Danh từ / Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 1
Ở cấp N1, mục này được nối với giáo trình thật trong course_map. Dùng liên kết dưới đây để quay về đúng giáo trình và đúng bài khi bài đó đủ điều kiện public.
事故の影響で周辺道路に交通規制が敷かれた。
Do ảnh hưởng của tai nạn, các tuyến đường xung quanh bị hạn chế giao thông.
政府は有害物質の使用を法律で規制している。
Chính phủ kiểm soát việc sử dụng chất độc hại bằng pháp luật.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.