ライフラインが復旧した。
Hạ tầng thiết yếu đã được khôi phục.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
sự khôi phục công trình, giao thông hoặc dịch vụ về trạng thái hoạt động ban đầu
復旧 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là sự khôi phục công trình, giao thông hoặc dịch vụ về trạng thái hoạt động ban đầu.
Cách đọc là ふっきゅう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ふっきゅう
Hán Việt: PHỤC CỰU
Loại từ: Danh từ / Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 4
ライフラインが復旧した。
Hạ tầng thiết yếu đã được khôi phục.
台風で止まった鉄道は翌朝に復旧した。
Tuyến đường sắt bị ngừng do bão đã hoạt động trở lại vào sáng hôm sau.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.