定期的に車両を整備して安全を確認する。
Xe được bảo dưỡng định kỳ để xác nhận an toàn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
việc bảo dưỡng và đưa máy móc vào trạng thái tốt; xây dựng, hoàn thiện cơ sở hạ tầng hoặc hệ thống
整備 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là việc bảo dưỡng và đưa máy móc vào trạng thái tốt; xây dựng, hoàn thiện cơ sở hạ tầng hoặc hệ thống.
Cách đọc là せいび.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: せいび
Hán Việt: CHỈNH BỊ
Loại từ: Danh từ / Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 8
定期的に車両を整備して安全を確認する。
Xe được bảo dưỡng định kỳ để xác nhận an toàn.
地域では道路と下水道の整備が進められている。
Khu vực đang triển khai hoàn thiện đường sá và hệ thống thoát nước.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.