新しい番組を企画する。
Lên kế hoạch chương trình mới.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
việc lập kế hoạch, thiết kế và tổ chức một chương trình hoặc dự án
企画 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là việc lập kế hoạch, thiết kế và tổ chức một chương trình hoặc dự án.
Cách đọc là きかく.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: きかく
Hán Việt: XÍ HỌA
Loại từ: Danh từ / Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 12
新しい番組を企画する。
Lên kế hoạch chương trình mới.
若者向けの交流イベントを企画した。
Chúng tôi lên kế hoạch cho một sự kiện giao lưu dành cho giới trẻ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.