彼は毎日同じ時間に起きる規律正しい生活をしている。
Anh ấy sống có kỷ luật và thức dậy vào cùng một giờ mỗi ngày.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
kỷ luật, trật tự và những quy tắc thành viên phải tuân thủ
規律 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là kỷ luật, trật tự và những quy tắc thành viên phải tuân thủ.
Cách đọc là きりつ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: きりつ
Hán Việt: QUY LUẬT
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 8
彼は毎日同じ時間に起きる規律正しい生活をしている。
Anh ấy sống có kỷ luật và thức dậy vào cùng một giờ mỗi ngày.
組織を維持するには、全員が規律を守る必要がある。
Để duy trì tổ chức, mọi thành viên cần tuân thủ kỷ luật.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.