自治体が被災者の生活を支援している。
Chính quyền địa phương đang hỗ trợ đời sống người bị thiên tai.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
sự hỗ trợ về tiền bạc, nhân lực, kỹ thuật hoặc tinh thần để giúp người khác hoạt động
支援 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là sự hỗ trợ về tiền bạc, nhân lực, kỹ thuật hoặc tinh thần để giúp người khác hoạt động.
Cách đọc là しえん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しえん
Hán Việt: CHI VIỆN
Loại từ: Danh từ / Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 4
自治体が被災者の生活を支援している。
Chính quyền địa phương đang hỗ trợ đời sống người bị thiên tai.
専門家から技術的な支援を受けた。
Chúng tôi nhận được hỗ trợ kỹ thuật từ chuyên gia.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.