政府は再生可能エネルギーの利用を推進している。
Chính phủ đang thúc đẩy việc sử dụng năng lượng tái tạo.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
việc thúc đẩy chính sách, kế hoạch hoặc hoạt động tiến triển; lực tạo chuyển động về phía trước
推進 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là việc thúc đẩy chính sách, kế hoạch hoặc hoạt động tiến triển; lực tạo chuyển động về phía trước.
Cách đọc là すいしん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: すいしん
Hán Việt: THÔI TIẾN
Loại từ: Danh từ / Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 8
政府は再生可能エネルギーの利用を推進している。
Chính phủ đang thúc đẩy việc sử dụng năng lượng tái tạo.
この装置は強い推進力を生み出す。
Thiết bị này tạo ra lực đẩy mạnh.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.