戦争は多くの人に悲惨な生活を強いた。
Chiến tranh buộc nhiều người phải sống cuộc đời bi thảm.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
bi thảm, thê thảm và gây tổn thất hoặc đau khổ nghiêm trọng
悲惨 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là bi thảm, thê thảm và gây tổn thất hoặc đau khổ nghiêm trọng.
Cách đọc là ひさん.
Từ này đang được phân loại là Tính từ na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ひさん
Hán Việt: Bi thảm
Loại từ: Tính từ na
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 3
戦争は多くの人に悲惨な生活を強いた。
Chiến tranh buộc nhiều người phải sống cuộc đời bi thảm.
現場には事故の悲惨な状況が残されていた。
Hiện trường vẫn còn dấu vết của tình trạng tai nạn thê thảm.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.