古い機械の修理に手こずった。
Tôi gặp nhiều khó khăn khi sửa chiếc máy cũ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
gặp khó khăn, mất nhiều công sức khi xử lý người hoặc việc
手こずる trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là gặp khó khăn, mất nhiều công sức khi xử lý người hoặc việc.
Cách đọc là てこずる.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: てこずる
Hán Việt: Thủ (không có Hán Việt trực tiếp cho toàn bộ động từ)
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 13
古い機械の修理に手こずった。
Tôi gặp nhiều khó khăn khi sửa chiếc máy cũ.
相手の厳しい守備に手こずり、得点できなかった。
Đội bóng gặp khó trước hàng phòng ngự chặt chẽ và không thể ghi bàn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.