記憶が空白になっている。
Ký ức có một khoảng trống.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
khoảng trống, chỗ để trắng; giai đoạn hoặc phần nội dung bị thiếu
空白 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là khoảng trống, chỗ để trắng; giai đoạn hoặc phần nội dung bị thiếu.
Cách đọc là くうはく.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: くうはく
Hán Việt: KHÔNG BẠCH
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 4
記憶が空白になっている。
Ký ức có một khoảng trống.
履歴書には二年間の空白期間がある。
Trong sơ yếu lý lịch có một khoảng thời gian trống kéo dài hai năm.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.