この装置では一ミリ以内の誤差が許容される。
Thiết bị này cho phép sai số trong phạm vi một milimét.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
sự cho phép và chấp nhận một mức độ sai lệch, hành vi hoặc điều kiện trong phạm vi nhất định
許容 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là sự cho phép và chấp nhận một mức độ sai lệch, hành vi hoặc điều kiện trong phạm vi nhất định.
Cách đọc là きょよう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: きょよう
Hán Việt: HỨA DUNG
Loại từ: Danh từ / Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
この装置では一ミリ以内の誤差が許容される。
Thiết bị này cho phép sai số trong phạm vi một milimét.
安全を損なう行為は決して許容できない。
Không thể chấp nhận hành vi gây tổn hại tới an toàn.
Từ gần nghĩa: 許可 | 許す | 容認 (ようにん), 許可 (きょか) | 許可 (きょか), 容認 (ようにん) | 許可, 容認 | 許可, 容認, 承認
Từ trái nghĩa: 拒否 | 拒否 (きょひ) | 拒否, 禁止
Liên quan: 許容範囲 | 認める (みとめる), 許す (ゆるす) | 許す (ゆるす), 許可する (きょかする), 容認する (ようにんする) | 許す, 認める | 許容限度
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.