風によって煙が広い範囲に拡散した。
Khói khuếch tán trên phạm vi rộng do gió.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
sự khuếch tán, lan rộng của chất, thông tin hoặc ảnh hưởng
拡散 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là sự khuếch tán, lan rộng của chất, thông tin hoặc ảnh hưởng.
Cách đọc là かくさん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: かくさん
Hán Việt: Khuếch Tán
Loại từ: Danh từ / Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 12
風によって煙が広い範囲に拡散した。
Khói khuếch tán trên phạm vi rộng do gió.
未確認の情報を拡散してはいけない。
Không được phát tán thông tin chưa được xác nhận.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.