この仕事には経験豊富な彼がふさわしい。
Người giàu kinh nghiệm như anh ấy phù hợp với công việc này.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
phù hợp, thích hợp; xứng đáng với vai trò, hoàn cảnh hoặc tiêu chuẩn
ふさわしい trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là phù hợp, thích hợp; xứng đáng với vai trò, hoàn cảnh hoặc tiêu chuẩn.
Từ này được viết và đọc là ふさわしい.
Từ này đang được phân loại là Từ vựng. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ふさわしい
Hán Việt: Tương Ứng
Loại từ: Từ vựng
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
この仕事には経験豊富な彼がふさわしい。
Người giàu kinh nghiệm như anh ấy phù hợp với công việc này.
式典にふさわしい服装を選んでください。
Hãy chọn trang phục phù hợp với buổi lễ.
Từ gần nghĩa: 適切
Từ trái nghĩa: ふさわしくない
Liên quan: 相応
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.