昔話では狐が人間に化ける。
Trong truyện cổ, cáo biến thành người.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
biến thành hình dạng khác; cải trang; thay đổi bất ngờ về giá trị hoặc năng lực
化ける trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là biến thành hình dạng khác; cải trang; thay đổi bất ngờ về giá trị hoặc năng lực.
Cách đọc là ばける.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ばける
Hán Việt: HÓA
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 9
昔話では狐が人間に化ける。
Trong truyện cổ, cáo biến thành người.
無名だった選手が大会で一気にスターに化けた。
Một vận động viên vô danh đã bất ngờ trở thành ngôi sao tại giải đấu.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.