武装した集団がバスを乗っ取った。
Một nhóm có vũ trang đã cướp quyền kiểm soát xe buýt.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
chiếm đoạt, chiếm quyền kiểm soát; cướp phương tiện hoặc thâu tóm tổ chức, tài khoản
乗っ取る trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là chiếm đoạt, chiếm quyền kiểm soát; cướp phương tiện hoặc thâu tóm tổ chức, tài khoản.
Cách đọc là のっとる.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: のっとる
Hán Việt: Thừa Thủ
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 5
武装した集団がバスを乗っ取った。
Một nhóm có vũ trang đã cướp quyền kiểm soát xe buýt.
他人のアカウントを乗っ取る犯罪が増えている。
Tội phạm chiếm đoạt tài khoản của người khác đang gia tăng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.